Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
羊皮紙 (ようひし) — giấy dầu.
DƯƠNG BÌ CHỈ
羊皮紙
giấy dầu.
重ね書き用羊皮紙 かさねがきようようひし
bản viết trên da cừu nạo, palimxet
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel