Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美容室 (びようしつ) — Nơi làm đẹp; Tiệm cắt tóc
MĨ DUNG THẤT
美容室
Nơi làm đẹp
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ