群々 (むらむら) — không thể cưỡng lại, đột nhiên
群々
QUẦN
む ら む ら
む ら む ら
Không thể cưỡng lại, đột nhiên
Được bật, được sừng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 群々
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 群々する/むらむらする |
| Quá khứ (た) | 群々した |
| Phủ định (未然) | 群々しない |
| Lịch sự (丁寧) | 群々します |
| te (て) | 群々して |
| Khả năng (可能) | 群々できる |
| Thụ động (受身) | 群々される |
| Sai khiến (使役) | 群々させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 群々させられる |
| Điều kiện (条件) | 群々すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 群々しろ |
| Ý chí (意向) | 群々しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 群々するな |

