Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
群体 (ぐんたい) — tập thể, quần thể
QUẦN THỂ
群体
tập thể, quần thể
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú
群系 ぐんけい
quần xã sinh vật
問題群 もんだいぐん
nhóm vấn đề