羽化 (うか) — sự hiện ra ((của) những sâu bọ); trồng những cánh và bay
羽化
VŨ HÓA
う か
Sự hiện ra ((của) những sâu bọ); trồng những cánh và bay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 羽化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 羽化する/うかする |
| Quá khứ (た) | 羽化した |
| Phủ định (未然) | 羽化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 羽化します |
| te (て) | 羽化して |
| Khả năng (可能) | 羽化できる |
| Thụ động (受身) | 羽化される |
| Sai khiến (使役) | 羽化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 羽化させられる |
| Điều kiện (条件) | 羽化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 羽化しろ |
| Ý chí (意向) | 羽化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 羽化するな |

