蛹化 (ようか さなぎか) — sự thành nhộng
蛹化
HÓA
よ う か
Sự thành nhộng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蛹化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蛹化する/ようかする |
| Quá khứ (た) | 蛹化した |
| Phủ định (未然) | 蛹化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 蛹化します |
| te (て) | 蛹化して |
| Khả năng (可能) | 蛹化できる |
| Thụ động (受身) | 蛹化される |
| Sai khiến (使役) | 蛹化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蛹化させられる |
| Điều kiện (条件) | 蛹化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蛹化しろ |
| Ý chí (意向) | 蛹化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蛹化するな |

