翔る (かける) — bay, bay lên
翔る
TƯỜNG
か け る
か け る
Bay, bay lên
Chạy, lao tới, xông tới, va mạnh
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 翔る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 翔る/かける |
| Quá khứ (た) | 翔った |
| Phủ định (未然) | 翔らない |
| Lịch sự (丁寧) | 翔ります |
| te (て) | 翔って |
| Khả năng (可能) | 翔れる |
| Thụ động (受身) | 翔られる |
| Sai khiến (使役) | 翔らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 翔らせられる |
| Điều kiện (条件) | 翔れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 翔れ |
| Ý chí (意向) | 翔ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 翔るな |

