老ける (ふける) — già; già lão
老ける
LÃO
ふ け る
ふ け る
JLPTN1
Già; già lão
早熟
な
者
は
早
くから
老
ける
。
Trưởng thành sớm thì già sớm. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 老ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 老ける/ふける |
| Quá khứ (た) | 老けた |
| Phủ định (未然) | 老けない |
| Lịch sự (丁寧) | 老けます |
| te (て) | 老けて |
| Khả năng (可能) | 老けられる |
| Thụ động (受身) | 老けられる |
| Sai khiến (使役) | 老けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 老けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 老ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 老けろ |
| Ý chí (意向) | 老けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 老けるな |

