老成る (ませる ねびる) — trưởng thành sớm
老成る
LÃO THÀNH
ま せ る
Trưởng thành sớm
Có vẻ trưởng thành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 老成る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 老成る/ませる |
| Quá khứ (た) | 老成った |
| Phủ định (未然) | 老成らない |
| Lịch sự (丁寧) | 老成ります |
| te (て) | 老成って |
| Khả năng (可能) | 老成れる |
| Thụ động (受身) | 老成られる |
| Sai khiến (使役) | 老成らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 老成らせられる |
| Điều kiện (条件) | 老成れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 老成れ |
| Ý chí (意向) | 老成ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 老成るな |

