Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耕作者 (こうさくしゃ) — Người trồng trọt; người canh tác.
CANH TÁC GIẢ
耕作者
Người trồng trọt
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
作 さく
công việc; sự làm ruộng