Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精肉店 せいにくてん
thịt đi mua hàng; hàng thịt
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
お店 「おみせ」「おたな」
cửa hàng
店前 たなさき
mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
分店 ぶんてん
cửa hàng chi nhánh; chi nhánh