Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
肝心 かんじん
chủ yếu; rất quan trọng
肝臓 かんぞう
buồng gan
肝 「きも」「かん」
gan
肝機能 かんきのう
Chức năng gan