肩書 (かたがき) — chức vị; chức tước; học hàm; học vị; chức danh
肩書
KIÊN THƯ
か た が き
か た が き
Chức vị; chức tước; học hàm; học vị; chức danh
(
人
)
に
新
しい
肩書
きを
与
える
Trao cho ai học vị mới
Ảnh minh họa

肩書 (かたがき) — chức vị; chức tước; học hàm; học vị; chức danh
KIÊN THƯ
