Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
称号 (しょうごう) — danh hiệu; tên gọi
XƯNG HÀO
称号
danh hiệu
号 ごう
thứ; số
一号 いちごう
ghi số một
前号 ぜんごう
số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
二号 にごう
Vợ lẽ; nàng hầu; thiếp (thê thiếp).
号数 ごうすう
số hiệu; số cỡ.