育ち行く (そだちゆく) — để lớn lên
育ち行く
DỤC HÀNH
そ だ ち ゆ く
Để lớn lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 育ち行く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 育ち行く/そだちゆく |
| Quá khứ (た) | 育ち行った |
| Phủ định (未然) | 育ち行かない |
| Lịch sự (丁寧) | 育ち行きます |
| te (て) | 育ち行って |
| Khả năng (可能) | 育ち行ける |
| Thụ động (受身) | 育ち行かれる |
| Sai khiến (使役) | 育ち行かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 育ち行かせられる |
| Điều kiện (条件) | 育ち行けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 育ち行け |
| Ý chí (意向) | 育ち行こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 育ち行くな |

