Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背側 (はいそく) — (giải phẫu) (thuộc) lưng. ở lưng, ở mặt lưng
BỐI TRẮC
背側
(giải phẫu) (thuộc) lưng. ở lưng, ở mặt lưng
背側皮質視覚路 はいそくひしつしかくろ
giả thuyết hai luồng (một mô hình xử lý thần kinh của thị giác cũng như thính giác)
背側視床 はいそくししょう
đồi thị lưng
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra