Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背教 (はいきょう) — sự ly khai; sự bỏ đạo; sự bỏ Đảng
BỐI GIÁO
背教
sự ly khai
背教者 はいきょうしゃ
Người bội tín; người bỏ đạo
背景 はいけい
bối cảnh
宗教教育 しゅうきょうきょういく
sự giáo dục tôn giáo
背中 せなか
lưng
背 「せ」「せい」「そびら」
lưng.