放棄 (ほうき) — sự vứt bỏ; sự bỏ đi.
放棄
PHÓNG KHÍ
ほ う き
JLPTN1
Sự vứt bỏ; sự bỏ đi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放棄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放棄する/ほうきする |
| Quá khứ (た) | 放棄した |
| Phủ định (未然) | 放棄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放棄します |
| te (て) | 放棄して |
| Khả năng (可能) | 放棄できる |
| Thụ động (受身) | 放棄される |
| Sai khiến (使役) | 放棄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放棄させられる |
| Điều kiện (条件) | 放棄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放棄しろ |
| Ý chí (意向) | 放棄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放棄するな |

