行使 (こうし) — sự hành động; sự tiến hành
行使
HÀNH SỬ
こ う し
Sự hành động; sự tiến hành
武力
を
行使
する
。
Sử dụng vũ lực.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行使
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行使する/こうしする |
| Quá khứ (た) | 行使した |
| Phủ định (未然) | 行使しない |
| Lịch sự (丁寧) | 行使します |
| te (て) | 行使して |
| Khả năng (可能) | 行使できる |
| Thụ động (受身) | 行使される |
| Sai khiến (使役) | 行使させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行使させられる |
| Điều kiện (条件) | 行使すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行使しろ |
| Ý chí (意向) | 行使しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行使するな |

