遺棄 (いき) — sự từ bỏ; sự bỏ đi
遺棄
DI KHÍ
い き
Sự từ bỏ; sự bỏ đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遺棄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遺棄する/いきする |
| Quá khứ (た) | 遺棄した |
| Phủ định (未然) | 遺棄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遺棄します |
| te (て) | 遺棄して |
| Khả năng (可能) | 遺棄できる |
| Thụ động (受身) | 遺棄される |
| Sai khiến (使役) | 遺棄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遺棄させられる |
| Điều kiện (条件) | 遺棄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遺棄しろ |
| Ý chí (意向) | 遺棄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遺棄するな |

