委棄 (いき) — sự từ bỏ (quyền lợi theo pháp luật)
委棄
ỦY KHÍ
い き
Sự từ bỏ (quyền lợi theo pháp luật)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 委棄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 委棄する/いきする |
| Quá khứ (た) | 委棄した |
| Phủ định (未然) | 委棄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 委棄します |
| te (て) | 委棄して |
| Khả năng (可能) | 委棄できる |
| Thụ động (受身) | 委棄される |
| Sai khiến (使役) | 委棄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 委棄させられる |
| Điều kiện (条件) | 委棄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 委棄しろ |
| Ý chí (意向) | 委棄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 委棄するな |

