Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
背景 はいけい
bối cảnh
背中 せなか
lưng
背 「せ」「せい」「そびら」
lưng.
円背 「えんぱい」「えんせ」
Còng lưng