Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胴回り (どうまわり) — vòng eo (vòng 2)
ĐỖNG HỒI
胴回り
vòng eo (vòng 2)
回り 「まわり」「めぐり」「かえり」
sự quay
回り物 まわりもの
máy móc xoay tròn
水回り みずまわり
chia ra (của) một tòa nhà nơi nước được lưu hành (nhà bếp, buồng tắm, etc.); làm ướt vùng
足回り あしまわり
khung gầm (ô tô, máy bay...)
右回り みぎまわり
sự quay theo chiều kim đồng hồ; sự quay về hướng bên phải