胸やけ (むねやけ) — chứng ợ nóng
胸やけ
HUNG
む ね や け
む ね や け
Chứng ợ nóng
Chứng ợ nóng
Bảng chia động từ 胸やけ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 胸やけする/むねやけする |
| Quá khứ (た) | 胸やけした |
| Phủ định (未然) | 胸やけしない |
| Lịch sự (丁寧) | 胸やけします |
| te (て) | 胸やけして |
| Khả năng (可能) | 胸やけできる |
| Thụ động (受身) | 胸やけされる |
| Sai khiến (使役) | 胸やけさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 胸やけさせられる |
| Điều kiện (条件) | 胸やけすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 胸やけしろ |
| Ý chí (意向) | 胸やけしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 胸やけするな |

