Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胸座 (むなぐら) — cổ áo; ve áo; ngực
HUNG TỌA
胸座
cổ áo
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi
胸一つ むねひとつ
trái tim của một người
胸やけ むねやけ
chứng ợ nóng