Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胸悪 (むねわる) — khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghét
HUNG ÁC
胸悪
khó ưa, xấu, khó chịu.
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
胸が悪い むねがわるい
ốm
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi