Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胸熱 (むねあつ) — trở nên đầy cảm xúc
HUNG NHIỆT
胸熱
trở nên đầy cảm xúc
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi
胸一つ むねひとつ
trái tim của một người
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ