Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
能動性 (のうどうせい) — tính chủ động
NĂNG ĐỘNG TÍNH
能動性
tính chủ động
可能性 かのうせい
tính khả năng; tính khả thi; khả năng
使用可能性 しようかのうせい
tính sẵn dùng
性機能 せいきのう
chức năng tình dục
機能性 きのうせい
chức năng,
可能性の高い かのうせいのたかい
khả năng cao