Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脱衣室 (だついしつ) — thay đồ, phòng thay đồ
THOÁT Y THẤT
脱衣室
thay đồ, phòng thay đồ
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
衣装 いしょう
trang phục
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.
脱出 だっしゅつ
thoát khỏi
衣 「ころも」「きぬ」「い」