Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腕袋 (うでぶくろ) — găng tay
OẢN ĐẠI
腕袋
găng tay
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
前腕 「ぜんわん」「まえうで」
cẳng tay (phần từ bàn tay đến khuỷu tay)
腕法 わんぽう
cách cầm bút để viết thư pháp
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi