Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腹側 (ふくそく) — phần bụng
PHÚC TRẮC
腹側
phần bụng
腹側被蓋野 ふくそくひふたや
vùng tegmental bụng
視床腹側核 ししょーふくそくかく
hạt nhân đồi thị phía bụng
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra