Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
膨張度 (ぼうちょうど) — sự làm giãn nở ((của) một sóng âm thanh trong những âm học)
BÀNH TRƯƠNG ĐỘ
膨張度
sự làm giãn nở ((của) một sóng âm thanh trong những âm học)
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
主張者 しゅちょうしゃ
biện hộ