自分自身 (じぶんじしん) — bản thân.
自分自身
TỰ PHÂN TỰ THÂN
じ ぶ ん じ し ん
Bản thân.
自分自身
を
信
じれば
自分
の
選
んだ
全
てを
受
け
入
れられる
。
Tôi tin vào bản thân và tin tưởng vào những gì tôi làm.
Ảnh minh họa

自分自身 (じぶんじしん) — bản thân.
TỰ PHÂN TỰ THÂN
