自愛 (じあい) — giữ gìn, chăm sóc sức khoẻ, bản thân
自愛
TỰ ÁI
じ あ い
じ あ い
Giữ gìn, chăm sóc sức khoẻ, bản thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自愛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自愛する/じあいする |
| Quá khứ (た) | 自愛した |
| Phủ định (未然) | 自愛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自愛します |
| te (て) | 自愛して |
| Khả năng (可能) | 自愛できる |
| Thụ động (受身) | 自愛される |
| Sai khiến (使役) | 自愛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自愛させられる |
| Điều kiện (条件) | 自愛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自愛しろ |
| Ý chí (意向) | 自愛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自愛するな |

