Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自虐 (じぎゃく) — tự làm tổn thương bản thân, tự làm khổ mình
TỰ NGƯỢC
自虐
tự làm tổn thương bản thân, tự làm khổ mình
自虐的 じぎゃくてき
tự giày vò.
自虐ネタ じぎゃくネタ
tự giễu cợt; tự hạ thấp bản thân
自虐史観 じぎゃくしかん
quan điểm tự chỉ trích lịch sử; tự châm biến lịch sử
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
自身 じしん
bản thân