Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自負心 (じふしん) — lòng tự hào; tự là sự tin cậy
TỰ PHỤ TÂM
自負心
lòng tự hào
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
自分中心 じぶんちゅうしん
tự cho mình là trung tâm
負け まけ
sự thua
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng
大負け おおまけ
Mất mát lớn, thất bại lớn.