自重 (じちょう じじゅう) — trọng lượng (của) một xe cộ (không bị gánh)
自重
TỰ TRỌNG
じ ちょ う
Tự trọng; coi trọng bản thân; giữ gìn phẩm giá
軽率
な
行動
を
慎
み
、
自重
しなさい
。
Hãy kiềm chế những hành động thiếu suy nghĩ và biết tự trọng hơn đi.
Thận trọng; cẩn trọng; kiềm chế hành động bồng bột
社会人
として
、
常
に
自重自戒
の
姿勢
を
持
つことが
大切
です
。
Là một người trưởng thành, việc luôn giữ thái độ thận trọng tự giác là rất quan trọng.
Giữ gìn sức khỏe; bảo trọng; chăm sóc bản thân
寒
さが
厳
しい
折
、
何卒
ご
自重
ください
。
Trong lúc trời lạnh giá khắc nghiệt này, xin hãy bảo trọng sức khỏe.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自重
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自重する/じちょうする |
| Quá khứ (た) | 自重した |
| Phủ định (未然) | 自重しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自重します |
| te (て) | 自重して |
| Khả năng (可能) | 自重できる |
| Thụ động (受身) | 自重される |
| Sai khiến (使役) | 自重させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自重させられる |
| Điều kiện (条件) | 自重すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自重しろ |
| Ý chí (意向) | 自重しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自重するな |

