Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
至点 (してん) — (thiên văn học) chí, điểm chí
CHÍ ĐIỂM
至点
(thiên văn học) chí, điểm chí
冬至点 とうじてん
điểm Đông chí
夏至点 げしてん
điểm hạ chí (điểm có kinh độ 90 trên đường hoàng đạo. Xem 夏至 - げし)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một