Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舎兄 (しゃけい) — chứng vẹo cổ, chim vẹo cổ
XÁ HUYNH
舎兄
chứng vẹo cổ, chim vẹo cổ
兄 「あに」「けい」「せ」「え」「このかみ」
anh trai
兄い あにい
兄者 あにじゃ
中の兄 なかのあに
anh trai ở giữa.
兄者人 あにじゃひと