舎弟 (しゃてい) — em trai kết nghĩa; đàn em
舎弟
XÁ ĐỆ
しゃ て い
Em trai kết nghĩa; đàn em
彼
の
舎弟
たちは
、
彼
の
指示
を
忠実
に
従
う
。
Đàn em của anh ấy luôn tuân theo chỉ thị của anh ấy một cách trung thành.
Ảnh minh họa

舎弟 (しゃてい) — em trai kết nghĩa; đàn em
XÁ ĐỆ
