Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
船外 (せんがい) — bên ngoài tàu
THUYỀN NGOẠI
船外
bên ngoài tàu
船外機 せんがいき
máy gắn ngoài
船外活動 せんがいかつどう
hoạt động ngoài tàu vũ trụ
船外モーター せんがいモーター
động cơ gắn ngoài tàu
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè