Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
船長室 (せんちょうしつ) — cabin (của) đội trưởng
THUYỀN TRƯỜNG THẤT
船長室
cabin (của) đội trưởng
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)