Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
色値 (しきち) — giá trị màu
SẮC TRỊ
色値
giá trị màu
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
価値 かち
giá trị
値 「あたい」「ち」「ね」
giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
値がさ ねがさ
giá cao
前値 まえあたい
giá trị ban đầu