色落ち (いろおち) — sự bay màu, sự phai màu
色落ち
SẮC LẠC
い ろ お ち
Sự bay màu, sự phai màu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 色落ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 色落ちする/いろおちする |
| Quá khứ (た) | 色落ちした |
| Phủ định (未然) | 色落ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 色落ちします |
| te (て) | 色落ちして |
| Khả năng (可能) | 色落ちできる |
| Thụ động (受身) | 色落ちされる |
| Sai khiến (使役) | 色落ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 色落ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 色落ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 色落ちしろ |
| Ý chí (意向) | 色落ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 色落ちするな |

