Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芋 (いも) — khoai
DỤ
芋
khoai
芋の子 いものこ
củ khoai sọ nhỏ
芋畑 いもばたけ
Ruộng khoai tây
芋侍 いもざむらい
samurai mộc mạc (cục mịch)
芋堀り いもほり
sự đào khoai
芋焼酎 いもじょうちゅう
rượu Shochu khoai lang