Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芝生 (しばふ) — bãi cỏ.
CHI SANH
芝生
bãi cỏ.
芝生用 しばふよう
Sử dụng cho cỏ (lawn)
芝生茸 しばふたけ
nấm vành khuyên
芝生鋏 しばふはさみ
kéo cắt cỏ
隣の芝生は青い となりのしばふはあおい
cỏ nhà bên cạnh thì luôn xanh
となりの芝生は青い となりのしばふはあおい
đứng núi này trông núi nọ.