Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芝 (しば) — cỏ; cỏ thấp sát đất.
CHI
芝
cỏ
芝居 しばい
kịch
芝居者 しばいもの
diễn viên, người làm việc tại nhà hát
芝居好き しばいずき
người hay đi xem kịch, người yêu thích kịch
芝居の筋 しばいのすじ
mảnh đất (của) một trò chơi
芝地 しばち
vạt cỏ, bãi cỏ