Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花葉 (かよう) — lá hoa, lá và hoa
HOA DIỆP
花葉
lá hoa, lá và hoa
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
花 はな
bông hoa
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
一葉 「いちよう」「ひとは」
một chiếc lá
前葉 ぜんよう
trang trước