Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
英語 えいご
tiếng Anh
英語人 えいごじん
người nói tiếng Anh
中英語 ちゅうえいご
tiếng Anh trung cấp
英語力 えいごりょく
khả năng tiếng Anh