Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茶店 (さてん ちゃみせ ちゃてん) — quán trà
TRÀ ĐIẾM
茶店
quán trà
喫茶店 きっさてん
quán cà phê; quán trà; quán nước; tiệm giải khát; quán giải khát
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
お店 「おみせ」「おたな」
cửa hàng
店前 たなさき
mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
分店 ぶんてん
cửa hàng chi nhánh; chi nhánh